Nghĩa chính
- Thuộc cuộn cầu, quả cầu, cầu thận; đơmtính từkhông so sánh (not comparable)Of, pertaining to or affecting a glomerulus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| glomerular capsuledanh từ | danh từ | Viên nang của Bowman |
| glomerular lipidosisdanh từ | danh từ | Tình trạng tương đối lành tính, đặc biệt gặp ở chó, được đặc trưng bởi các búi chất béo ở cầu thận |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha