juxtaglomerular
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Gần hoặc tiếp giáp cầu thậntính từkhông so sánh (not comparable)Near, or adjoining a renal glomerulus.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| juxtaglomerular apparatusdanh từ | danh từ | Cấu trúc cực nhỏ bên trong thận, tham gia vào việc điều hòa hoạt động của từng nephron |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha