Dịch

juxtaglomerular

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gần hoặc tiếp giáp cầu thậntính từkhông so sánh (not comparable)Near, or adjoining a renal glomerulus.

Cụm từ (phrase)

juxtaglomerular apparatusdanh từCấu trúc cực nhỏ bên trong thận, tham gia vào việc điều hòa hoạt động của từng nephron

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI