Dịch

glomerular lipidosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng tương đối lành tính, đặc biệt gặp ở chó, được đặc trưng bởi các búi chất béo ở cầu thậndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A relatively benign condition, found especially in dogs, that is characterized by glomerular tufts of fatty material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. glomerular lipidosisDạng gốc (base form)
  2. glomerular lipidoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI