Nghĩa chính
- Ấm lên toàn cầu, nóng lên toàn cầu, hâm nóng toàn cầudanh từkhông đếm được (uncountable)A sustained increase in the average temperature of the Earth, sufficient to cause climate change.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Ví dụ
- 190,000 .Nghiên cứu này là một trong những nghiên cứu đầu tiên cho thấy sự nóng lên toàn cầu do các hoạt động của con người là một trong những yếu tố dẫn đến cuộc xung đột ở Syria, ước tính đã cướp đi sinh mạng của hơn 190.000 người.
- .Hãy nói về hiện tượng nóng lên toàn cầu.
- .Hiện tượng nóng lên toàn cầu vẫn chưa dừng lại.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- globalkết hợpsự nóng lên toàn cầu