Dịch

glitterball

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mirror balldanh từSynonym of mirror ball.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glitterballDạng gốc (base form)
  2. glitterballsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • — . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI