Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mirror ball
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
m
ɪ
ɹ
ə
ˈ
b
ɔː
l
/
US
/ˈ
m
i
ɹɚ ˈ
b
ɔ
l
/
Nghĩa chính
1
Quả bóng disco
danh từ
A disco ball.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mirror ball
Dạng gốc
(base form)
mirror ball
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Quả bóng disco
1
Quả bóng disco
1
Quả bóng disco