Dịch

Glenn

danh từ riêng (proper noun)
UK/ɡlɛn/US/ɡlɛn/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Cộng đồng chưa hợp nhất tại Quận Glenn, California, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Glenn County, California, United States.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất và là khu vực được chỉ định điều tra dân số ở quận Heard, Georgia, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Heard County, Georgia, United States.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc Quận Jackson, Illinois, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Jackson County, Illinois, United States.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Ripley, Missouri, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Ripley County, Missouri, United States.

Cụm từ (phrase)

Glenn Countydanh từ riêngMột trong 58 quận ở California, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Willows
Glennies Creekdanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Singleton, phía đông New South Wales, Australia
Glenning Valleydanh từ riêngĐịa phương trong khu vực hội đồng Central Coast, phía đông New South Wales, Australia

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Một họ từ tiếng Gaelic Scotland
  1. Một họ từ tiếng Gaelic Scotland, biến thể của Glen.A surname from Scottish Gaelic, variant of Glen.

Ví dụ

  • 1962.
  • , ( ) Bach's .
  • – , .

AI