Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Glenna
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
ɡ
l
ɛ
n
ə
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc, được sử dụng lặng lẽ từ thế kỷ 19
danh từ riêng
A female given name originating as a coinage, in quiet use since the 19th century.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
glen
Glenn
AI
1
được sử dụng lặng lẽ từ thế kỷ 19
1
được sử dụng lặng lẽ từ thế kỷ 19
1
được sử dụng lặng lẽ từ thế kỷ 19