Dịch

Glennon

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ Ailendanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Irish.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Bollinger, Missouri, Hoa Kỳdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Bollinger County, Missouri, United States.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. GlennonDạng gốc (base form)
  2. GlennonsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandMac Leannáin“son of Leannán”

Ví dụ

  • , , , .

AI