Nghĩa chính
- Có độ sáng bóngtính từHaving a bright sheen.
- Tia sáng phản chiếudanh từA flash of reflected light.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gleamingDạng gốc (base form)
- gleamingsSố nhiều (plural)
- more gleamingSo sánh hơn (comparative)
- most gleamingSo sánh nhất (superlative)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .