glaum
động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Nắm bắt hoặc chộp lấy (at), thường là yếu ớt hoặc không hiệu quả; mò mẫm (at) bằng tay, như trong bóng tốiđộng từTo grasp or snatch (at), usually feebly or ineffectually; to grope (at) with the hands, as in the dark.
- Trông ủ rũ hoặc buồn bã; cau màyđộng từTo look sullen or sad; scowl, frown.
- Nhìn (vào), nhìn chằm chằm (vào)động từTo look (at), to stare (at).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tìm kiếm (cái gì đó)
- To search (for something).
Ví dụ
- blind-man's , / ; / , / .
- , . “ ? . ,[…]
- , . , […]
Nguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đại*clammen
- từ tiếng Anh cổclæmman
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*klammjan
Cùng gốc (doublet)glom
động từ
- từ tiếng Anh trung đạigloumen
- từ tiếng Bắc Âu cổglámr