Dịch

grubble

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cảm nhận hoặc mò mẫm trong bóng tốiđộng từnội và ngoại động từ (transitive, intransitive)To feel or grope in the dark.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , / : / , , / , .

Nguồn gốc (etymology)

AI