glasswort
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Các loại cây thuộc chi chịu mặn Salicornia (đồng nghĩa Sarcocornia), từng bị đốt cháy để tạo ra tro dùng làm ly sodadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any plant of the salt-tolerant genus Salicornia (syn. Sarcocornia), once burned to produce the ash used to make soda glass.
- Các loài thuộc chi Teticornia của Úcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Species of the Australian genus Tecticornia
- Arthrocnemum subterminale (Cây thủy tinh của giáo xứ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arthrocnemum subterminale (Parish's glasswort)
- Eriogonum salicornioides (kiều mạch thủy tinh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eriogonum salicornioides (glasswort buckwheat)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glasswortDạng gốc (base form)
- glasswortsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Virginia glasswort | Chưa có nghĩa | |
| American glasswort | Chưa có nghĩa | |
| slender glasswort | Chưa có nghĩa | |
| Pacific glasswort | Chưa có nghĩa | |
| prickly glasswort) | Chưa có nghĩa | |
| beaded glasswort | Chưa có nghĩa | |
| Parish's glasswort | Chưa có nghĩa | |
| purple glasswort | Chưa có nghĩa |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Đá samphire (Crithmum maritimum)
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)rock samphire (Crithmum maritimum)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha