Dịch

glasswort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Các loại cây thuộc chi chịu mặn Salicornia (đồng nghĩa Sarcocornia), từng bị đốt cháy để tạo ra tro dùng làm ly sodadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any plant of the salt-tolerant genus Salicornia (syn. Sarcocornia), once burned to produce the ash used to make soda glass.
  2. Các loài thuộc chi Teticornia của Úcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Species of the Australian genus Tecticornia
  3. Arthrocnemum subterminale (Cây thủy tinh của giáo xứ)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Arthrocnemum subterminale (Parish's glasswort)
  4. Eriogonum salicornioides (kiều mạch thủy tinh)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Eriogonum salicornioides (glasswort buckwheat)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glasswortDạng gốc (base form)
  2. glasswortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Virginia glasswortChưa có nghĩa
American glasswortChưa có nghĩa
slender glasswortChưa có nghĩa
Pacific glasswortChưa có nghĩa
prickly glasswort)Chưa có nghĩa
beaded glasswortChưa có nghĩa
Parish's glasswortChưa có nghĩa
purple glasswortChưa có nghĩa

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Đá samphire (Crithmum maritimum)
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)rock samphire (Crithmum maritimum)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI