sosa
B2giống cái (feminine)tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
/ˈsosa/
Dạng gốc:sosoBuồn tẻ (không thú vị)
Nghĩa chính
- Dạng giống cái số ít của sosotính từfeminine singular of soso
- Xút, xút ăn dadanh từsodium hydroxide, soda ash
- Cây cỏ kínhdanh từglasswort
- Sosa (họ người)danh từ riênga surname from Portuguese
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- sosaDạng gốc (base form)
- sosasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| comida sosa | Thức ăn nhạt | |
| salsa sosa | Sốt nhạt | |
| hierba sosadanh từ | danh từ | Cây chổi gai dầu (Orobanche ramosa) |
Họ từ (word family)
cùng gốc sosoVí dụ
- , .Đó là những lời nhạt, một sự ngớ ngẩn thực sự.
- .Khoai tây nhạt.
- .Một gia vị tốt có thể biến món ăn nhạt thành ngon.