Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
glance at
UK
/ˈ
ɡ
l
ɑː
n
s
æ
t
/
US
/ˈ
ɡ
l
æ
n
s
æ
t
/
Nghĩa chính
1
Nhìn thoáng qua
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
glance at someone
Liếc nhìn ai đó
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
entrever
Thoáng thấy, nhìn thoáng qua
vislumbrar
Nhìn thoáng qua (hầu như không nhìn thấy, nhìn từ xa)
atisbar
Nhìn thoáng qua, thấy lờ mờ
AI
1
Nhìn thoáng qua
1
Nhìn thoáng qua
1
Nhìn thoáng qua