Dịch

glaive

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loại vũ khí bao gồm một cây sào có một lưỡi kiếm lớn được cố định ở một đầu, cạnh của nó nằm ở đường cong bên ngoàidanh từA weapon consisting of a pole with a large blade fixed on the end, the edge of which is on the outside curve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. glaiveDạng gốc (base form)
  2. glaivesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Welsh glaivedanh từLoại vũ khí chiến tranh được người xứ Wales sử dụng thời xưa, thường được coi là một loại rìu chiến

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Cây thương nhẹ với đầu dài và nhọn
  1. A light lance with a long, sharp-pointed head.

Ví dụ

  • , , ; , , .

Họ từ (word family)

cùng gốc glaive

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigleyve“lance, glaive”
  2. từ tiếng Pháp cổglaive“lance; sword”
  3. từ tiếng Latinh muộnglavus

Ngôn ngữ khác

AI