Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loại vũ khí bao gồm một cây sào có một lưỡi kiếm lớn được cố định ở một đầu, cạnh của nó nằm ở đường cong bên ngoàidanh từA weapon consisting of a pole with a large blade fixed on the end, the edge of which is on the outside curve.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- glaiveDạng gốc (base form)
- glaivesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Welsh glaivedanh từ | danh từ | Loại vũ khí chiến tranh được người xứ Wales sử dụng thời xưa, thường được coi là một loại rìu chiến |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Cây thương nhẹ với đầu dài và nhọn
- A light lance with a long, sharp-pointed head.
Ví dụ
- , , ; , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc glaiveTừ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigleyve“lance, glaive”
- từ tiếng Pháp cổglaive“lance; sword”
- từ tiếng Latinh muộnglavus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha