Dịch

gladius

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm La Mã dài khoảng 2 feetdanh từA Roman sword roughly two feet long.
  2. Bút, một bộ phận cứng bên trong của một số loài động vật chân đầu, được làm bằng chất liệu giống như chitindanh từA pen, a hard internal bodypart of certain cephalopods, made of chitin-like material.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. gladiusDạng gốc (base form)
  2. gladii (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. gladiusesSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , —, highly-tempered , — (. 17, 18, 19), .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhgladius“Roman short sword, gladius”

Cùng gốc (doublet)glaive

AI