given name
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Tên gọi, tên chínhdanh từThe personal name chosen for a child, usually by their parents.
- Tên do chính mình hoặc người khác đặt, trái ngược với tên do cha mẹ đặtdanh từA name bestowed by oneself or another, as opposed to the name given by one's parents.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- given nameDạng gốc (base form)
- given namesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tên gọi
Trái nghĩa
Ví dụ
- . , ′ .Điều này có thể giải thích tại sao một số người Mỹ gốc Hoa viết tên tiếng Hoa của họ ngược lại. Ví dụ, các ký tự tiếng Hoa trong tên của Ching Tien Chay cho thấy tên gọi của ông thực sự là Tien Ching.
- .Cô ấy có một cái tên gọi hiếm gặp.
- Mohand .Mohand là một tên gọi của người Kabyle.