Nghĩa chính
- Tên thánhdanh từA first name formally given to a child at a Christian baptism.
- Các têndanh từAny forename.
- Tên riêng bằng tiếng Anh, đặc biệt dành cho người gốc Hoa thường có tên tiếng Trung riêngdanh từAn English given name, particularly for ethnic Chinese who usually have a separate Chinese name.
- Tên rửa tội hoặc tên xác nhận được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo nhưng không phải là một phần của tên hợp phápdanh từA baptismal name or confirmation name used in religious contexts, but not part of the legal name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Christian nameDạng gốc (base form)
- Christian namesSố nhiều (plural)
- christian namesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Christian-namelesstính từ | tính từ | Không có tên Kitô giáo |
| Christian-nameđộng từ | động từ | Đặt (tên) cho (ai đó) |
Xuất hiện ở từ khác
- christiankết hợptên Kitô giáo
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tên thánh
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- ; , , , , , .
- "." Shin's . .
- .