Dịch

prenombre

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾeˈnombɾe/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng của người La Mã cổ đạiqua tiếng Anhdanh từpraenomen
  2. Tên, tên gọi, tên thánhdanh từgiven name, forename

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. prenombreDạng gốc (base form)
  2. prenombresSố nhiều (plural)

AI