prenombre
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/pɾeˈnombɾe/
Nghĩa chính
- Tên riêng của người La Mã cổ đạiqua tiếng Anhdanh từpraenomen
- Tên, tên gọi, tên thánhdanh từgiven name, forename
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prenombreDạng gốc (base form)
- prenombresSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa