Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give orders
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈ
ɔː
.
d
ə
z
/
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ˈoɹ.
d
ɚ
z
/
Nghĩa chính
1
Ra lệnh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
令
lìng
Ra lệnh, bảo
发号施令
fā hào shī lìng
Ra lệnh, phát lệnh chỉ huy
命令
mìng lìng
Ra lệnh, chỉ thị, mệnh lệnh
Tiếng Tây Ban Nha
mandar
Ra lệnh, sai bảo
disponer
Quy định, định đoạt, ra lệnh
dictar
Ra lệnh
AI
1
Ra lệnh
1
Ra lệnh
1
Ra lệnh