Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
give a rendition
US
/ˈ
ɡ
ɪ
v
ə
ɹɛ
n
ˈ
d
ɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Trình diễn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
演出
yǎn chū
Biểu diễn, trình diễn
表演
biǎo yǎn
Biểu diễn, trình diễn
Tiếng Tây Ban Nha
demostración
Trình diễn
ejecutar
Biểu diễn, trình diễn
interpretación
Diễn xuất, sự trình diễn
AI
1
Trình diễn
1
Trình diễn
1
Trình diễn