girlyman
danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
- Người đàn ông nhu nhượcdanh từAn effeminate man.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- girlymanDạng gốc (base form)
- girlymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.