Dịch

girlyman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông nhu nhượcdanh từAn effeminate man.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. girlymanDạng gốc (base form)
  2. girlymen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • " ! ... . ."

AI