Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
girdlestead
danh từ
(noun)
/ˈ
ɡ
ɜː
(ɹ)
d
ə
l
ˌ
s
t
ɛ
d
/
Nghĩa chính
1
Phần cơ thể được đeo đai, tức là thắt lưng
danh từ
That part of the body where the girdle is worn, i.e. the waist.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
girdlestead
Dạng gốc
(base form)
girdlestead
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
girdle
+
stead
AI
1
Phần cơ thể được đeo đai
1
Phần cơ thể được đeo đai
1
Phần cơ thể được đeo đai