Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Bạch quảdanh từAny trees native to China with small, fan-shaped leaves and edible seeds.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ginkgo nutdanh từ | danh từ | Hạt ăn được của bạch quả, Ginkgo biloba |
| ginkgo-toothed beaked whale | Chưa có nghĩa |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Bạch quả
- The seed of a ginkgo tree.
Ví dụ
- — — , . […] , . , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc ginkgoNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Nhật銀杏ginkyō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha