Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ginkgo nut
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
ŋ
.
k
əʊ
ˈ
n
ʌ
t
/
Nghĩa chính
1
Hạt ăn được của bạch quả, Ginkgo biloba
danh từ
The edible seed of the ginkgo, Ginkgo biloba.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ginkgo nut
Dạng gốc
(base form)
ginkgo nut
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hạt ăn được của bạch quả
1
Hạt ăn được của bạch quả
1
Hạt ăn được của bạch quả