Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ginkgo
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bạch quả
danh từ
ginkgo
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ginkgo
Dạng gốc
(base form)
ginkgo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
ginkgo
Bạch quả
AI
1
Bạch quả
1
Bạch quả
1
Bạch quả