Nghĩa chính
- Các hợp chất đồng phân chịu trách nhiệm cho sức nóng của gừngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any of several isomeric compounds responsible for the heat of ginger
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gingerolDạng gốc (base form)
- gingerolsSố nhiều (plural)