Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gimpish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gimpy
tính từ
Synonym of gimpy.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gimpish
Dạng gốc
(base form)
more gimpish
So sánh hơn
(comparative)
most gimpish
So sánh nhất
(superlative)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gimpy
Nguồn gốc
(etymology)
gimp
+
-ish
AI
1
Đồng nghĩa với gimpy
1
Đồng nghĩa với gimpy
1
Đồng nghĩa với gimpy