Nghĩa chính
- Nam hầu cận của một tù trưởng Cao nguyên Scotlanddanh từA male attendant of a Scottish Highland chief.
- Hướng dẫn câu cá và săn bắn; một người đàn ông hoặc một cậu bé chăm sóc một người đang câu cá hoặc săn bắn, đặc biệt là ở Scotlanddanh từA fishing and hunting guide; a man or boy who attends to a person who is fishing or hunting, especially in Scotland.
- Ly đồ uống có cồndanh từA gill of an alcoholic drink.
- Trở thành gillie, người hướng dẫn câu cá hoặc săn bắn cho (ai đó)động từnội động từ (intransitive)To be a gillie, a fishing or hunting guide, for (someone).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- gillieNguyên thể (infinitive)
- gilliesSố nhiều (plural)
- gilliedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gillying (bất quy tắc)Phân từ I (present participle)
Phân từ I không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Gillie Callumdanh từ | danh từ | Loại múa kiếm của Scotland |
| ghillie suitdanh từ | danh từ | Loại quần áo được bao phủ bởi các mảnh vải rách (tán lá giả), được sử dụng làm vật ngụy trang cho thợ săn và lính bắn tỉa trong quân đội |
| gillie-wetfoot | Chưa có nghĩa | |
| gillie suit | Chưa có nghĩa | |
| gillie-casflue | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- [] , " . ." Patricia's . .
- [] . [] , tangle-free .
- , . […] . ; .