Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gig-mill
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
ɡ
ɪ
ɡ
m
ɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Máy làm gợn tuyết (nhung... )
danh từ
A machine used to bring up a nap on certain types of cloth, or a building housing such machines.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gig-mill
Dạng gốc
(base form)
gig-mill
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
gig
+
mill
AI
1
Máy làm gợn tuyết (nhung... )
1
Máy làm gợn tuyết (nhung... )
1
Máy làm gợn tuyết (nhung... )