giftful
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến quà tặng hoặc tặng quàtính từRelating to gifts or gift-giving
- Đặc trưng bởi sự cho đi hoặc sự hào phóng; hào phóng; từ thiệntính từCharacterised by giving or generosity; generous; charitable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- giftfulDạng gốc (base form)
- more giftfulSo sánh hơn (comparative)
- most giftfulSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- ; : […]
- " , , ; , . […]"
Họ từ (word family)
cùng gốc giftful- giftfulnessTrạng thái, chất lượng hoặc điều kiện của việc có năng khiếudanh từ
- giftfullyChưa có nghĩa
Từ liên quan (related word)