Dịch

giftful

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến quà tặng hoặc tặng quàtính từRelating to gifts or gift-giving
  2. Đặc trưng bởi sự cho đi hoặc sự hào phóng; hào phóng; từ thiệntính từCharacterised by giving or generosity; generous; charitable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giftfulDạng gốc (base form)
  2. more giftfulSo sánh hơn (comparative)
  3. most giftfulSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; : […]
  • " , , ; , . […]"

AI