Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
giftless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có quà
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a gift.
2
Không có năng khiếu, không có tài năng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
ungifted, untalented
Họ từ
(word family)
cùng gốc
giftless
giftless
ness
Thiếu quà tặng
danh từ
Ví dụ
She
came
giftless
to
the
birthday
party
.
Nguồn gốc
(etymology)
gift
+
-less
từ tiếng Anh trung đại
gifteles
AI
1
Không có quà
2
Không có năng khiếu
1
Không có quà
2
Không có năng khiếu
1
Không có quà
2
Không có năng khiếu