Dịch

giftless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có quàtính từkhông so sánh (not comparable)Without a gift.
  2. Không có năng khiếu, không có tài năngtính từkhông so sánh (not comparable)ungifted, untalented

Họ từ (word family)

cùng gốc giftless

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

gift-less

  1. từ tiếng Anh trung đạigifteles

AI