gibber
danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lời nói lộn xộn, khó hiểudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Gibberish, unintelligible speech.
- Loại đá hoặc đá làm bằng chalcedony hoặc khoáng chất tương tự được tìm thấy rải rác trên các vùng khô cằn của nội địa Úc; một hòn đá vô nghĩadanh từA stone or rock, of chalcedony or similar mineral, found strewn over arid regions of inland Australia; a gibber stone.
- Bất cứ hòn đá nhỏ nào, đặc biệt là đá dùng để némdanh từAny small rock or stone, especially one used for throwing.
- Nói lắp bắpđộng từTo jabber, talk rapidly and unintelligibly or incoherently.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gibber plaindanh từ | danh từ | Vỉa hè sa mạc rộng lớn |
| gibber stonedanh từ | danh từ | Loại đá tròn, bị xói mòn đặc trưng của những vùng đất khô cằn ở nội địa Australia |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Con ngựa hung hãn
- A balky horse.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc gibberVí dụ
- “, bloomin' ' .”
- , / / – […]