Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gibberose
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với gibbous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of gibbous.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gibbous
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
gibberosity
AI
1
Đồng nghĩa với gibbous
1
Đồng nghĩa với gibbous
1
Đồng nghĩa với gibbous