Dịch

giant slalom

danh từ (noun)
US/ˈdʒaɪənt ˈslɔ.ləm/

Nghĩa chính

  1. Môn trượt tuyết Alpine trong đó đường đi dài hơn, dốc hơn và nhanh hơn đường trượt thông thường và các cổng được đặt cách nhau một khoảng cách lớn hơndanh từAn Alpine skiing discipline in which the course is longer, steeper, and faster than normal slalom, and the gates are spaced at a greater distance.
  2. Môn trượt ván trên núi Alpine có nguồn gốc từ môn trượt tuyếtdanh từAn Alpine snowboarding discipline derived from the skiing discipline.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. giant slalomDạng gốc (base form)
  2. giant slalomsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

parallel giant slalomdanh từMôn trượt tuyết trên núi cao, một biến thể của slalom khổng lồ. Một môn thể thao trong đó hai vận động viên trượt ván tuyết thi đấu đối đầu trên các đường đua trượt tuyết khổng lồ giống hệt nhau
Super Gdanh từTrượt tuyết Slalom siêu khổng lồ
super giant slalomChưa có nghĩa
Super-GChưa có nghĩa
Super-GSChưa có nghĩa
Super GSChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI