Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ghoulery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự ma quái
danh từ
không đếm được
(uncountable)
ghoulishness
Nguồn gốc
(etymology)
ghoul
+
-ery
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
espectral
Thuộc quang phổ, ma quái
fantasmal
Huyền ảo, ma quái
AI
1
Sự ma quái
1
Sự ma quái
1
Sự ma quái