Dịch

espectral

C1tính từ (adjective)
/espeɡˈtɾal/

Nghĩa chính

  1. Thuộc quang phổ, ma quáitính từspectral

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. espectralDạng gốc (base form)
  2. espectralesGiống đực số nhiều (masculine plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đặc trưng quang phổ của nước và mây rất khác nhau.
  • .Đồ trang trí Halloween mang lại cho ngôi nhà một vẻ ma quái và rùng rợn.
  • .Phân tích quang phổ xác định rằng ngôi sao này rất giàu kim loại nặng.

AI