Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
espectralmente
trạng từ
(adverb)
/espeɡˌtɾalˈmente/
Nghĩa chính
1
Quang phổ
trạng từ
spectrally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spectrally
Theo cách quang phổ; như một bóng ma
AI
1
Quang phổ
1
Quang phổ
1
Quang phổ