Nghĩa chính
- Đồ lặt vặt lòe loẹt, vô giá trịdanh từA showy trifle, a toy; a showy trinket, ornament or decoration.
- Sặc sỡ; không có thật; kiêu căngtính từkhông so sánh (not comparable)Showy; unreal; pretentious.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gewgawDạng gốc (base form)
- gewgawsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Jew's harpdanh từ | danh từ | Đàn môi |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigivegove“gewgaw, trifle”
Họ từ (word family)
cùng gốc gewgawVí dụ
- .
- , , ;
- , , .