Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gewgawish
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sặc sỡ; xa hoa
tính từ
showy; gaudy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
gewgawish
Dạng gốc
(base form)
more gewgawish
So sánh hơn
(comparative)
most gewgawish
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
gewgaw
+
-ish
AI
1
Sặc sỡ
1
Sặc sỡ
1
Sặc sỡ