Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
gewgawry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự cầu kỳ; trang trí, trình diễn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Gaudiness; ornamentation, show.
Nguồn gốc
(etymology)
gewgaw
+
-ry
Ví dụ
[
R
]
eligion
[…]
here
consists
almost
entirely
of
external
show
and
gewgawry
,
of
bowings
,
courtesies
,
and
various
gesticulations
[…].
AI
1
Sự cầu kỳ
1
Sự cầu kỳ
1
Sự cầu kỳ