Dịch

gewgawry

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cầu kỳ; trang trí, trình diễndanh từkhông đếm được (uncountable)Gaudiness; ornamentation, show.

Nguồn gốc (etymology)

gewgaw-ry

Ví dụ

  • []eligion […] , , , […].

AI