Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
get outta here
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
aʊ
t
ə
ˈ
h
ɪə
/
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
u
t
ə
ˈ
h
ɪ
ɚ/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Thể hiện sự hoài nghi hoặc yêu cầu xác nhận
thán từ
Indicating disbelief or requesting confirmation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
really?
beat it
go away
no way!
Ví dụ
Get
outta
here
!
Get
outta
here
,
dumb-ass
.
What
do
you
say
we
get
outta
here
?
AI
1
Thể hiện sự hoài nghi hoặc yêu cầu xác nhận
1
Thể hiện sự hoài nghi hoặc yêu cầu xác nhận
1
Thể hiện sự hoài nghi hoặc yêu cầu xác nhận