Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
get killed
UK
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
k
ɪ
l
d
/
US
/ˈ
ɡ
ɛ
t
ˈ
k
ɪ
l
d
/
Nghĩa chính
1
Bị giết, thiệt mạng
Xuất hiện ở từ khác
die
đồng nghĩa
Cách nói thông tục trong game, tương đương bị giết.
killed
kết hợp
bị thiệt mạng
AI
1
Bị giết
1
Bị giết
1
Bị giết