Nghĩa chính
- Hòa hợp, ăn ýđộng từhave a friendly relationship with someone
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- get along withNguyên thể (infinitive)
- gets along withNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- got along with (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- gotten along with (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- getting along withPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get along with youthán từ | thán từ | Biểu hiện nhẹ nhàng của sự hoài nghi |
| get along with someonecụm từ | cụm từ | Hợp, hòa hợp, hòa thuận với ai đó |
| get along without any help | Xoay xở mà không cần ai giúp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Tôi hòa hợp với các đồng nghiệp của mình rất tốt
Xuất hiện ở từ khác
- entenderTiếng Tây Ban Nhatương đương