Dịch

gesticulation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hành động khoa tay múa chân hoặc làm cử chỉ để hỗ trợ bày tỏ suy nghĩ, tình cảm hoặc niềm đam mêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of gesticulating, or making gestures to aid expression of thoughts, sentiments or passion.
  2. Cử chỉ; chuyển động của cơ thể hoặc tay chân khi nói hoặc thể hiện hành động hoặc niềm đam mê và củng cố các lập luận và tình cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A gesture; a motion of the body or limbs when speaking, or in representing action or passion, and enforcing arguments and sentiments.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gesticulationDạng gốc (base form)
  2. gesticulationsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chuyển động kỳ quặc hoặc huyền ảo
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)An odd or fanciful motion.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigesticulation
  2. từ tiếng Latinhgesticulatio

Ví dụ

  • William's , .
  • , , Lessingham’s, , […]

AI