gerundial
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- (thuộc) động danh từ; như động danh từ; dùng như động danh từtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to or behaving like a gerund.
Họ từ (word family)
cùng gốc gerundial- gerundDạng động từ có chức năng như một danh từ. (Trong tiếng Anh, danh động từ có cách đánh vần giống như phân từ hiện tại nhưng có chức năng khác nhau; tuy nhiên, sự khác biệt này có thể mơ hồ hoặc không rõ ràng và do đó không còn được thể hiện trong một số văn bản hiện đại như Ngữ pháp toàn diện về ngôn ngữ tiếng Anh và Ngữ pháp tiếng Anh Cambridge)danh từ
- gerundiallyTheo cách gerundialtrạng từ
- nongerundialKhông phải gerundialtính từ