Dịch

gertcha

thán từ (interjection)

Nghĩa chính

  1. Đưa bạn đi! Biến đi!thán từGet you gone! Go away!
  2. Hãy ra khỏi đây! Không đời nào! (biểu hiện của sự không tin tưởng)thán từGet out of here! No way! (expression of disbelief)

Đồng nghĩa (synonym)

AI