Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
gertcha
thán từ
(interjection)
Nghĩa chính
1
Đưa bạn đi! Biến đi!
thán từ
Get you gone! Go away!
2
Hãy ra khỏi đây! Không đời nào! (biểu hiện của sự không tin tưởng)
thán từ
Get out of here! No way! (expression of disbelief)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
begone
get out
get out of here
get out of it
jog on
naff off
Xem thêm 1
AI
1
Đưa bạn đi! Biến đi!
2
Hãy ra khỏi đây! Không đời nào! (biểu hiện của sự không tin tưởng)
1
Đưa bạn đi! Biến đi!
2
Hãy ra khỏi đây! Không đời nào! (biểu hiện của sự không tin tưởng)
1
Đưa bạn đi! Biến đi!
2
Hãy ra khỏi đây! Không đời nào! (biểu hiện của sự không tin tưởng)