Dịch

get out of it

thán từ (interjection)
UK/ˈɡɛt ˈawt əv ɪt/US/ˈɡɛt ˈaʊt əv ɪt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với get outthán từSynonym of get out (“indicating incredulity”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .Một khi đã mắc một tật xấu thì có thể khó mà từ bỏ nó.
  • .
  • ?

AI