geoscience
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khoa học trái đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)earth science
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- geoscienceDạng gốc (base form)
- geosciencesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc geoscience- biogeoscienceLĩnh vực nghiên cứu liên ngành tích hợp khoa học địa chất và sinh họcdanh từ
- geoscientificLiên quan đến khoa học địa chấttính từ
- nanogeoscienceNghiên cứu các hạt nano địa chấtdanh từ
- geoscientistHọc giả hoặc nhà nghiên cứu về khoa học địa chất, một thuật ngữ bao hàm cho khoa học trái đấtdanh từ