Dịch

geoscience

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoa học trái đấtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)earth science

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. geoscienceDạng gốc (base form)
  2. geosciencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI